oblivion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
oblivion /ə.ˈblɪ.vi.ən/
- Sự lãng quên.
- to fall (sink) into oblivion — bị lâng quên, bị bỏ đi
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)