obnoxious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
obnoxious /ɑːb.ˈnɑːk.ʃəs/
- Khó chịu, đáng ghét, ghê tởm.
- obnoxious smell — mùi khó chịu
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Độc.
- obnoxious gas — hơi độc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)