obscurcir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

obscurcir ngoại động từ /ɔp.skyʁ.siʁ/

  1. Làm cho tối.
    Les hautes maisons obscurcissent la rue — các ngôi nhà cao làm cho đường phố tối đi
  2. Che mờ, làm mờ.
    Les larmes obscurcissent la vue — lệ làm mờ mắt
    Obscurcir l’intelligence — làm mờ trí thông minh
  3. Làm cho tối nghĩa, làm thành khó hiểu.
    Ce mauvais commentaire obscurcit le texte — lời bình kém cỏi ấy làm cho bài văn thêm tối nghĩa
  4. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho sẫm lại (màu sắc).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]