obscurité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| obscurité /ɔp.sky.ʁi.te/ |
obscurités /ɔp.sky.ʁi.te/ |
obscurité gc /ɔp.sky.ʁi.te/
- Sự tối; bóng tối.
- Se dissimuler dans l’obscurité de la nuit — lẩn trong bóng tối ban đêm
- Sự thiếu sáng sủa, sự khó hiểu.
- Obscurité du style — sự khó hiểu của lời văn
- Sự mờ mịt, sự mơ hồ, sự không rõ ràng.
- L’obscurité des origines — nguồn gốc không rõ ràng
- Cảnh tối tăm.
- Vivre dans l’obscurité — sống trong cảnh tối tăm
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)