obsolescent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
obsolescent /.sᵊnt/
- Không còn dùng nữa, cũ đi.
- obsolescent customs — những phong tục cũ
- obsolescent words — những từ không còn dùng nữa
- (Sinh vật học) Teo dần đi.
- obsolescent organ — một cơ quan teo dần đi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)