obsolete
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
obsolete /ˌɑːb.sə.ˈlit/
- Không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe... ).
- obsolete text-books — những sách giáo khoa không còn dùng nữa
- obsolete words — những từ cũ
- (Sinh vật học) Teo đi (cơ quan).
Danh từ [sửa]
obsolete /ˌɑːb.sə.ˈlit/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)