obstacle

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

obstacle /ˈɑːb.stɪ.kəl/

  1. Vật chướng ngại, trở lực.
  2. Sự cản trở, sự trở ngại.

Tham khảo