obstacle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
obstacle /ˈɑːb.stɪ.kəl/
- Vật chướng ngại, trở lực.
- Sự cản trở, sự trở ngại.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)