occasion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
occasion (số nhiều occasions)
- Dịp, cơ hội.
- to profit by the occasion — nắm lấy cơ hội, nhân dịp
- Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
- you have no occasion to be angry — anh chẳng có duyên cớ gì để cáu giận cả
- (Cổ) Công việc, công chuyện.
Thành ngữ [sửa]
- to rise to the occasion: Tỏ ra có khả năng ứng đối với tình hình.
- to take an occasion to do something: Nhân một cơ hội làm một việc gì.
- to take occasion by the forelock: Xem forelock.
Ngoại động từ [sửa]
occasion ngoại động từ /ə.ˈkeɪ.ʒən/
- Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
- Xui, xui khiến.
- to occasion someone to do something — xui ai làm việc gì
Chia động từ [sửa]
occasion
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to occasion | |||||
| Phân từ hiện tại | occasioning | |||||
| Phân từ quá khứ | occasioned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | occasion | occasion hoặc occasionest¹ | occasions hoặc occasioneth¹ | occasion | occasion | occasion |
| Quá khứ | occasioned | occasioned hoặc occasionedst¹ | occasioned | occasioned | occasioned | occasioned |
| Tương lai | will/shall² occasion | will/shall occasion hoặc wilt/shalt¹ occasion | will/shall occasion | will/shall occasion | will/shall occasion | will/shall occasion |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | occasion | occasion hoặc occasionest¹ | occasion | occasion | occasion | occasion |
| Quá khứ | occasioned | occasioned | occasioned | occasioned | occasioned | occasioned |
| Tương lai | were to occasion hoặc should occasion | were to occasion hoặc should occasion | were to occasion hoặc should occasion | were to occasion hoặc should occasion | were to occasion hoặc should occasion | were to occasion hoặc should occasion |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | occasion | — | let’s occasion | occasion | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| occasion /ɔ.ka.zjɔ̃/ |
occasions /ɔ.ka.zjɔ̃/ |
occasion gc /ɔ.ka.zjɔ̃/
- Dịp, thời cơ.
- Occasion favorable — dịp thuận lợi
- Nguyên nhân, cớ.
- Occasion de dispute — nguyên nhân cãi cọ
- (Cũ) Cuộc chiến đấu.
- Jour d’occasion — ngày chiến đấu
- à la première occasion — hễ có dịp
- à l’occasion — nếu gặp dịp
- à l’occasion de — nhân dịp
- d’occasion — ngẫu nhiên; bán hạ giá
- par occasion — ngẫu nhiên
- saisir l’occasion aux cheveux — Xem cheveu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)