occasion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

occasion (số nhiều occasions)

  1. Dịp, cơ hội.
    to profit by the occasion — nắm lấy cơ hội, nhân dịp
  2. Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
    you have no occasion to be angry — anh chẳng có duyên cớ gì để cáu giận cả
  3. (Cổ) Công việc, công chuyện.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

occasion ngoại động từ /ə.ˈkeɪ.ʒən/

  1. Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
  2. Xui, xui khiến.
    to occasion someone to do something — xui ai làm việc gì

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
occasion
/ɔ.ka.zjɔ̃/
occasions
/ɔ.ka.zjɔ̃/

occasion gc /ɔ.ka.zjɔ̃/

  1. Dịp, thời cơ.
    Occasion favorable — dịp thuận lợi
  2. Nguyên nhân, cớ.
    Occasion de dispute — nguyên nhân cãi cọ
  3. () Cuộc chiến đấu.
    Jour d’occasion — ngày chiến đấu
    à la première occasion — hễ có dịp
    à l’occasion — nếu gặp dịp
    à l’occasion de — nhân dịp
    d’occasion — ngẫu nhiên; bán hạ giá
    par occasion — ngẫu nhiên
    saisir l’occasion aux cheveuxXem cheveu.

Tham khảo[sửa]