occupé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực occupé
/ɔ.ky.pe/
occupés
/ɔ.ky.pe/
Giống cái occupée
/ɔ.ky.pe/
occupées
/ɔ.ky.pe/

occupé /ɔ.ky.pe/

  1. Bận bịu.
  2. Có người ở, có người.
    Maison occupée — nhà có người ở
    Place occupée — chỗ đã có người ngồi
  3. Bị chiếm đóng.
    Zone occupée — khu vực bị chiếm đóng
  4. (Từ cũ; nghĩa cũ) Bận lòng, bận tâm.
    Occupé de quelqu'un — bận lòng vì ai, bận tâm đến ai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]