octonary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

octonary

  1. (Như) Octnal.

Danh từ[sửa]

octonary

  1. Nhóm tám.
  2. Đoạn thơ tám câu.

Tham khảo[sửa]