off
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
off /ˈɔf/
- Tắt.
- is the lamp off? — đèn đã tắt chưa?
- Đi, đi rồi.
- they are off — họ đã đi rồi
- off with you — đi đi, cút đi
- Ra khỏi, đứt, rời.
- to cut something off — cắt cái gì rời hẳn ra
- one of the wheels flew off — một bánh xe long hẳn ra
- to take one's clothes off — cởi quần áo ra
- Xa cách.
- the town is ten kilometers off — thành phố cách đây 10 kilômét
- Tet is not far off — sắp đến tết rồi
- Hẳn, hết.
- to finish off a piece of work — làm xong hẳn một công việc
- to pay off one's debts — trả hết nợ
- Thôi.
- to declare off somebody's service — tuyên bố thôi không cần sự giúp đỡ của ai
- to leave off work — nghỉ việc
- Nổi bật.
- the picture is set off by the frame — cái khung làm nổi bật bức tranh
- to show off — khoe mẽ
[sửa] Thành ngữ
- to be badly off: Nghèo.
- to be well off
- to be comfortably off: Phong lưu, sung túc.
- off and on:
- right off: Xem Right.
- straight off: Xem Straight.
[sửa] Giới từ
off /ˈɔf/
- Khỏi, cách, rời.
- the cover has come off the book — cái bìa tuột khỏi quyển sách
- to drive the enemy off the seas — đuổi quân thù ra khỏi mặt biển
- the island is off the coast — đảo cách xa bờ
- to take a matter off somoene's hands — đỡ một việc cho ai
- a street off Hue street — một phố khỏi phố Huế
[sửa] Thành ngữ
- to be off colour: Xem Colour.
- to be off duty: Xem Duty.
- to be off liquor: Nhịn rượu, bỏ rượu.
- to be off the mark: Trượt, không trúng; (nghĩa bóng) lạc đề.
- off the map: Xem Map.
- to be off one's feed: Xem Feed.
- to be off one's games: Xem Game.
- to be off one's head: Xem Head.
- to be off the point: Xem Point.
- to be off smoking: Nhịn thuốc lá, bỏ thuốc lá.
- to play off 5: Chơi chấp năm.
[sửa] Tính từ
off /ˈɔf/
- Phải, bên phải (xe, ngựa).
- to mount a horse on the off side — lên ngựa bên phải
- Xa, cách, ngoài, bên kia.
- to be on the off side of the wall — ở phía bên kia tường
- Mặt sau, mặt trái tờ giấy.
- Mỏng manh.
- an off chance — cơ hội mỏng manh
- Ôi, ươn.
- the meat is a bit off — thịt hơi ôi
- Ốm, mệt.
- he is rather off today — hôm nay anh ta hơi mệt
- Nhàn rỗi, nghỉ, vãn.
- an off season — mùa đã vãn
- an off day — ngày nghỉ
- off time — thời gian nhàn rỗi
- Phụ, nhỏ, hẻm.
- an off streets — phố hẻm
- an off issue — vấn đề phụ
[sửa] Danh từ
off /ˈɔf/
[sửa] Ngoại động từ
off ngoại động từ /ˈɔf/
- (Thông tục) Tỏ ý bỏ, tỏ ý thôi (cuộc đàm phán, sự thoả thuận, công cuộc).
- Rút lui thôi không đàm phán với (ai), rút lui lời cam kết với ai.
[sửa] Thán từ
off /ˈɔf/
[sửa] Chia động từ
off
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to off | |||||
| Phân từ hiện tại | offing | |||||
| Phân từ quá khứ | offed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | off | off hoặc offest¹ | offs hoặc offeth¹ | off | off | off |
| Quá khứ | offed | offed, hoặc offedst¹ | offed | offed | offed | offed |
| Tương lai | will/shall² off | will/shall off hoặc wilt/shalt¹ off | will/shall off | will/shall off | will/shall off | will/shall off |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | off | off hoặc offest¹ | off | off | off | off |
| Quá khứ | offed | offed | offed | offed | offed | offed |
| Tương lai | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | off | — | let’s off | off | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)