off

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

off /ˈɔf/

  1. Tắt.
    is the lamp off? — đèn đã tắt chưa?
  2. Đi, đi rồi.
    they are off — họ đã đi rồi
    off with you — đi đi, cút đi
  3. Ra khỏi, đứt, rời.
    to cut something off — cắt cái gì rời hẳn ra
    one of the wheels flew off — một bánh xe long hẳn ra
    to take one's clothes off — cởi quần áo ra
  4. Xa cách.
    the town is ten kilometers off — thành phố cách đây 10 kilômét
    Tet is not far off — sắp đến tết rồi
  5. Hẳn, hết.
    to finish off a piece of work — làm xong hẳn một công việc
    to pay off one's debts — trả hết nợ
  6. Thôi.
    to declare off somebody's service — tuyên bố thôi không cần sự giúp đỡ của ai
    to leave off work — nghỉ việc
  7. Nổi bật.
    the picture is set off by the frame — cái khung làm nổi bật bức tranh
    to show off — khoe mẽ

Thành ngữ[sửa]

Giới từ[sửa]

off /ˈɔf/

  1. Khỏi, cách, rời.
    the cover has come off the book — cái bìa tuột khỏi quyển sách
    to drive the enemy off the seas — đuổi quân thù ra khỏi mặt biển
    the island is off the coast — đảo cách xa bờ
    to take a matter off somoene's hands — đỡ một việc cho ai
    a street off Hue street — một phố khỏi phố Huế

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

off /ˈɔf/

  1. Phải, bên phải (xe, ngựa).
    to mount a horse on the off side — lên ngựa bên phải
  2. Xa, cách, ngoài, bên kia.
    to be on the off side of the wall — ở phía bên kia tường
  3. Mặt sau, mặt trái tờ giấy.
  4. Mỏng manh.
    an off chance — cơ hội mỏng manh
  5. Ôi, ươn.
    the meat is a bit off — thịt hơi ôi
  6. Ốm, mệt.
    he is rather off today — hôm nay anh ta hơi mệt
  7. Nhàn rỗi, nghỉ, vãn.
    an off season — mùa đã vãn
    an off day — ngày nghỉ
    off time — thời gian nhàn rỗi
  8. Phụ, nhỏ, hẻm.
    an off streets — phố hẻm
    an off issue — vấn đề phụ

Danh từ[sửa]

off /ˈɔf/

  1. (Thể dục,thể thao) đánh về bên phải (crikê).

Ngoại động từ[sửa]

off ngoại động từ /ˈɔf/

  1. (Thông tục) Tỏ ý bỏ, tỏ ý thôi (cuộc đàm phán, sự thoả thuận, công cuộc).
  2. Rút lui thôi không đàm phán với (ai), rút lui lời cam kết với ai.

Thán từ[sửa]

off /ˈɔf/

  1. Cút đi! Xéo.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]