office

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

office /ˈɔ.fɪs/

  1. Sự giúp đỡ.
    by the good offices of... — nhờ sự giúp đỡ của...
  2. Nhiệm vụ.
  3. Chức vụ.
    to take (enter upon) office — nhận chức, nhậm chức
    to resign (leave) office — từ chức
  4. Lễ nghi.
    to perform the last offices to someone — làm lễ tang cho ai
  5. (Tôn giáo) Hình thức thờ phụng; kính.
    to say office — đọc kinh, cầu kinh

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
office
/ɔ.fis/
offices
/ɔ.fis/

office /ɔ.fis/

  1. Chức vụ.
    Remplir l’office de secrétaire — làm chức vụ thư ký
  2. Cục, sở, văn phòng, hãng.
    Office des changes — sở hối đoái
    Diriger un office de publicité — phụ trách một hãng quãng cáo
  3. (Tôn giáo) Lễ.
    Office des morts — lễ cầu siêu
  4. (Tôn giáo) Kinh nhật tụng.
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhiệm vụ.
    bons offices — sự giúp đỡ+ sự can thiệp để hòa giải
    d’office — mặc nhiên
    Admis d’office — mặc nhiên được thu nhận+ do lệnh trên, không được hỏi ý kiến
    Être mis à la retraite d’office — do trên buộc phải về hưu

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
office
/ɔ.fis/
offices
/ɔ.fis/

office gc /ɔ.fis/

  1. Gian bếp phụ, gian dọn ăn (cạnh bếp).

Tham khảo[sửa]