offing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
offing
Chia động từ [sửa]
off
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to off | |||||
| Phân từ hiện tại | offing | |||||
| Phân từ quá khứ | offed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | off | off hoặc offest¹ | offs hoặc offeth¹ | off | off | off |
| Quá khứ | offed | offed hoặc offedst¹ | offed | offed | offed | offed |
| Tương lai | will/shall² off | will/shall off hoặc wilt/shalt¹ off | will/shall off | will/shall off | will/shall off | will/shall off |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | off | off hoặc offest¹ | off | off | off | off |
| Quá khứ | offed | offed | offed | offed | offed | offed |
| Tương lai | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off | were to off hoặc should off |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | off | — | let’s off | off | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
offing /ˈɔ.fiɳ/
- Ngoài khơi, biển khơi.
- in the offing — ở ngoài khơi; (nghĩa bóng) sắp nổ ra, sắp bung ra
- a quarrel in the offing — cuộc câi nhau sắp nổ ra
- Vị trí ngoài khơi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)