offshore
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
offshore adv /ˈɔf.ˈʃɔr/
- Xa bờ biển, ở ngoài khơi.
- offshore fishing — đánh cá ngoài khơi
- offshore oil-rig — giàn khoan dầu ngoài khơi
- Thổi từ đất liền ra biển (gió).
- offshore wind — gió thổi từ đất liền ra biển
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)