oh

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Thán từ

oh

  1. Chao, ôi chao, chà, ô...
    oh you look very tired — ôi chao, trông anh mệt quá
  2. Này.
    oh Mr Nam, may I have a word with you? — này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?

Tham khảo