oh
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Thán từ
oh
- Chao, ôi chao, chà, ô...
- oh you look very tired — ôi chao, trông anh mệt quá
- Này.
- oh Mr Nam, may I have a word with you? — này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)