omentum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

omentum số nhiều omenta /oʊ.ˈmɛn.təm/

  1. (Giải phẫu) Màng nối, mạch nối.

Tham khảo[sửa]