omnipotent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
omnipotent /.tənt/
Thành ngữ[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | omnipotent /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/ |
omnipotentes /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái | omnipotente /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
omnipotentes /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
omnipotent /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/
- Có quyền tuyệt đối.
- Chuyên chế.
- Monarque omnipotent — vua chuyên chế
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)