onward

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

onward & phó từ /ˈɔn.wɜːd/

  1. Về phía trước, tiến lên.
    onward movement — sự di chuyển về phía trước
    to move onward — tiến về phía trước

Tham khảo[sửa]