operational
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
operational /.ʃnəl/
- Hoạt động, thuộc quá trình hoạt động.
- (Thuộc) Thao tác.
- Có thể dùng, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng.
- (Quân sự) (thuộc) sự tác chiến, (thuộc) cuộc hành quân.
- (Toán học) (thuộc) toán tử.
- operational method — phương pháp toán tử
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)