opposé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opposé /ɔ.pɔ.ze/ |
opposés /ɔ.pɔ.ze/ |
| Giống cái | opposée /ɔ.pɔ.ze/ |
opposées /ɔ.pɔ.ze/ |
opposé
- Đối nhau; đối.
- Les deux rives opposées — hai bờ đối nhau
- Feuilles opposées — (thực vật học) lá mọc đối
- Angles opposés par le sommet — (toán học) góc đối đỉnh
- Đối lập.
- Intérêts opposés — quyền lợi đối lập
- Chống lại, chống đối.
- Faction opposée — phe chống đối
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| opposé /ɔ.pɔ.ze/ |
opposés /ɔ.pɔ.ze/ |
opposé gđ
- Cái trái ngược, cái đối lập.
- L’opposé du nord est le sud — phía đối lập với bắc là nam
- Il est tout l’opposé de son frère — nó hoàn toàn trái ngược với anh nó
- à l’opposé — ở phía ngược lại
- La gare à l’opposé — nhà ga ở phía ngược lại
- à l’opposé de — trái với, ngược với
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)