opposition
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
opposition /ˌɑː.pə.ˈzɪ.ʃən/
- Sự đối lập, sự đối nhau.
- Vị trị đối nhau.
- Sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối.
- to offer a determined opposition — chống cự một cách kiên quyết
- (The opposition) Đảng đối lập chính (ở Anh).
- Phe đối lập.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| opposition /ɔ.pɔ.zi.sjɔ̃/ |
oppositions /ɔ.pɔ.zi.sjɔ̃/ |
opposition gc /ɔ.pɔ.zi.sjɔ̃/
- Sự đối diện.
- Sự đối lập; phe đối lập, đảng đối lập.
- Opposition de couleurs — sự đối lập màu sắc
- Les partis de l’opposition — các đảng đối lập
- Sự chống lại, sự chống đối.
- Faire de l’opposition — chống đối
- Moyens d’opposition — biện pháp chống đối
- Opposition de deux adversaires — sự chống đối của hai đối thủ
- (Thiên văn) Đối vị.
- en opposition — chống đối
- Entrer en opposition avec quelqu'un — chống đối ai
- en opposition à — đối lập với, tương phản với
[sửa] Trái nghĩa
- Conjonction, harmonie
- Analogie, conformité, correspondance
- Accord, alliance
- Adhésion, approbation, consentement, obéissance, soumission
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)