optellen
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Hà Lan
|
|
|||
| Lối vô định | |||
| optellen | |||
| Thời hiện tại | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik | tel op | wij(we)/... | tellen op |
| jij(je)/u | telt op tel jij (je) op |
||
| hij/zij/... | telt op | ||
| Thời quá khứ | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik/jij/... | telde op | wij(we)/... | telden op |
| Động tính từ quá khư | Động tính từ hiện tại | ||
| (hij heeft) opgeteld | optellend | ||
| Lối mệnh lệnh | Lối liên tiếp | ||
| tel op | ik/jij/... | telle op | |