orage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
orage
/ɔ.ʁaʒ/
orages
/ɔ.ʁaʒ/

orage /ɔ.ʁaʒ/

  1. Cơn giông.
  2. (Nghĩa bóng) Sóng gió, bão táp.
    Amour traversé d’orages — tình yêu trải qua sóng gió
    Les orages de la révolution — bão táp cánh mạng
    Les orages de la vie — những cơn sóng gió của cuộc đời
  3. (Thông tục) Trận tới tấp.
    Un orage de coups — trận đánh tới tấp

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa