oraison
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oraison /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/ |
oraisons /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/ |
oraison gc /ɔ.ʁɛ.zɔ̃/
- Kinh cầu nguyện.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bài diễn thuyết, bài diễn văn.
- oraison funèbre — điếu văn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)