oral

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

Cấp nguyên
oral

Cấp so sánh
không so sánh được

Cao cấp
không có (tuyệt đối)

oral (không so sánh được) /ˈɔr.əl/

  1. Bằng lời nói, nói miệng.
  2. (Giải phẫu) (thuộc) miệng.

Thành ngữ

Danh từ

Số ít
oral

Số nhiều
orals

oral (số nhiều orals) /ˈɔr.əl/

  1. (Thông tục) Thi nói, thi vấn đáp.

Tham khảo

Công cụ cá nhân