oral
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
oral (không so sánh được) /ˈɔr.əl/
[sửa] Thành ngữ
- oral tradition: Truyền khẩu.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
oral (số nhiều orals) /ˈɔr.əl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)