ordbok

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ordbok ordboka, ordboken
Số nhiều ordbøker ordbøkene

ordbok gđc

  1. Tự điển, từ điển.
    en norsk-vietnamesisk ordbok

Tham khảo[sửa]