ordinateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ordinateur
/ɔʁ.di.na.tœʁ/
ordinateurs
/ɔʁ.di.na.tœʁ/

ordinateur /ɔʁ.di.na.tœʁ/

  1. (Tôn giáo) Như ordinant.
  2. Máy điện toán.
    Clavier, souris, écran, mémoire, unité de traitement d’un ordinateur — bàn phím, chuột, màn ảnh, bộ nhớ, bộ xử lí của máy điện toán
    Ordinateur individuel/ordinateur de bureau — máy điện toán cá nhân/máy điện toán văn phòng

Tham khảo[sửa]