ordning
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ordning | ordninga/ordningen |
| Số nhiều | ordninger | ordningene |
ordning gđc
- Cách thu xếp, giải quyết, dàn xếp.
- Hun var ikke fornøyd med den ordningen de kom fram til.
- å komme til en ordning — Đi đến một thỏa ước.
- en minnelig ordning — Một giải pháp ổn thỏa.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)