ordonner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
ordonner ngoại động từ /ɔʁ.dɔ.ne/
- Sắp xếp, sắp đặt.
- Ordonner sa maison — sắp xếp nhà cửa
- ordonner un festin — sắp đặt bữa tiệc
- Chỉ thị, ra lệnh.
- Ordonner un repli stratégique — ra lệnh rút quân chiến lược
- (Y học) Cho đơn.
- Le médecin ordonne des antibiotiques — thầy thuốc cho đơn thuốc kháng sinh
- (Tôn giáo) Phong chức.
- Ordonner un prêtre — phong chức một linh mục
- (Toán học) Sắp.
- Ordonner un polynôme — sắp một đa thức
Trái nghĩa [sửa]
Nội động từ [sửa]
ordonner nội động từ /ɔʁ.dɔ.ne/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Định đoạt.
- Ordonner des prisonniers de guerre — định đoạt về tù binh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)