ordonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ordonner ngoại động từ /ɔʁ.dɔ.ne/

  1. Sắp xếp, sắp đặt.
    Ordonner sa maison — sắp xếp nhà cửa
    ordonner un festin — sắp đặt bữa tiệc
  2. Chỉ thị, ra lệnh.
    Ordonner un repli stratégique — ra lệnh rút quân chiến lược
  3. (Y học) Cho đơn.
    Le médecin ordonne des antibiotiques — thầy thuốc cho đơn thuốc kháng sinh
  4. (Tôn giáo) Phong chức.
    Ordonner un prêtre — phong chức một linh mục
  5. (Toán học) Sắp.
    Ordonner un polynôme — sắp một đa thức

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

ordonner nội động từ /ɔʁ.dɔ.ne/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Định đoạt.
    Ordonner des prisonniers de guerre — định đoạt về tù binh

Tham khảo[sửa]