organized

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

organized

  1. Quá khứphân từ quá khứ của organize.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

organized

  1. trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu.
  2. Được sắp xếp, chuẩn bị.
  3. Có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân).

Tham khảo[sửa]