origin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

origin /ˈɔr.ə.dʒən/

  1. Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên.
  2. Dòng dõi.
    man of noble origin — người dòng dõi quý tộc

Tham khảo[sửa]