ork
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ork | orket |
| Số nhiều | ork/ orker | orka/ orkene |
ork gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)