ornament
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
ornament /ˈɔr.nə.mənt/
- Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng.
- a tower rich in ornament — cái tháp trang hoàng lộng lẫy
- Niềm vinh dự.
- to be an ornament to one's country — là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình
- (Số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ.
- (Số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ.
[sửa] Ngoại động từ
ornament ngoại động từ /ˈɔr.nə.mənt/
[sửa] Chia động từ
ornament
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ornament | |||||
| Phân từ hiện tại | ornamenting | |||||
| Phân từ quá khứ | ornamented | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ornament | ornament hoặc ornamentest¹ | ornaments hoặc ornamenteth¹ | ornament | ornament | ornament |
| Quá khứ | ornamented | ornamented, hoặc ornamentedst¹ | ornamented | ornamented | ornamented | ornamented |
| Tương lai | will/shall² ornament | will/shall ornament hoặc wilt/shalt¹ ornament | will/shall ornament | will/shall ornament | will/shall ornament | will/shall ornament |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ornament | ornament hoặc ornamentest¹ | ornament | ornament | ornament | ornament |
| Quá khứ | ornamented | ornamented | ornamented | ornamented | ornamented | ornamented |
| Tương lai | were to ornament hoặc should ornament | were to ornament hoặc should ornament | were to ornament hoặc should ornament | were to ornament hoặc should ornament | were to ornament hoặc should ornament | were to ornament hoặc should ornament |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ornament | — | let’s ornament | ornament | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)