orotund
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
orotund /ˈɔr.ə.ˌtənd/
- Khoa trương, cầu kỳ (văn).
- Oang oang, sang sảng (giọng).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)