orthopaedic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

orthopaedic

  1. (Y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình.

Tham khảo[sửa]