ossicle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ossicle /ˈɑː.sɪ.kəl/

  1. (Giải phẫu) Xương nhỏ.

Tham khảo[sửa]