ostensibly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

ostensibly /.bli/

  1. Có vẻ là, bề ngoài là.

Tham khảo[sửa]