otherwise
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /ˈʌ.ðəˌwaɪz/ (Anh), /ˈʌ.ðɚˌwaɪz/ (Mỹ)
- : [ˈʌ.ðɚˌwaɪz]
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
otherwise (không so sánh được)
- Khác, cách khác.
- he could not have acted otherwise — anh ta đã không hành động khác được
- Nếu không thì..., không thôi (thì)...
- seize the chance, otherwise you will regret it — nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
- Mặt khác, về mặt khác.
- he is unruly, but not otherwise blameworthy — nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách
[sửa] Đồng nghĩa
- khác
- nếu không thì
- mặt khác
- apart from that
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)