oublier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

oublier ngoại động từ /u.bli.je/

  1. Quên, lãng quên.
    Oublier une date — quên ngày tháng
    Oublier un nom sur la liste — quên một tên trên danh sách
    Oublier son devoir — quên nhiệm vụ
    Oublier ses promesses — quên lời hứa
    Oublier ses amis — lãng quên bè bạn
    Oublier un bienfait — quên ơn
    Oublier ses ennuis — quên nỗi buồn phiền
  2. Bỏ quên.
    Oublier son chapeau au théâtre — bỏ quên mũ ở nhà hát
  3. Bỏ qua.
    Oublier les injures — bỏ qua lời lăng nhục

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa