oublier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
oublier ngoại động từ /u.bli.je/
- Quên, lãng quên.
- Oublier une date — quên ngày tháng
- Oublier un nom sur la liste — quên một tên trên danh sách
- Oublier son devoir — quên nhiệm vụ
- Oublier ses promesses — quên lời hứa
- Oublier ses amis — lãng quên bè bạn
- Oublier un bienfait — quên ơn
- Oublier ses ennuis — quên nỗi buồn phiền
- Bỏ quên.
- Oublier son chapeau au théâtre — bỏ quên mũ ở nhà hát
- Bỏ qua.
- Oublier les injures — bỏ qua lời lăng nhục
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)