our
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
our sở hữu /ɑːr/
- Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình.
- in our opinion — theo ý kiến chúng tôi
- Của trẫm (vua chúa... ).
Thành ngữ
- Our Father: Thượng đế.
- Our Saviour: Đức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa).
- Our Lady: Đức Mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo Thiên chúa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)