ourlet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ourlet
/uʁ.lɛ/
ourlets
/uʁ.lɛ/

ourlet /uʁ.lɛ/

  1. Đường viền.
  2. (Kỹ thuật) Mép gập.

Tham khảo[sửa]