ouroboric
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ:
- ouroboros (“hàm vĩ xà”), từ tiếng Hy Lạp ουροβόρος (ouroboros), từ οὐρά (oura, “đuôi”) + βόρος (boros, “ăn”).
- -ic.
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
ouroboric (không so sánh được)