outdoors
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Phó từ
outdoors
- Ở ngoài trời, ở ngoài nhà.
[sửa] Danh từ
outdoors
- Khu vực bên ngoài (một toà nhà... ).
- Ngoài trời.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)