ouvré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ouvré /u.vʁe/ |
ouvrés /u.vʁe/ |
| Giống cái | ouvré /u.vʁe/ |
ouvrées /u.vʁe/ |
ouvré /u.vʁe/
- Đã gia công.
- Fer ouvré — sắt đã gia công
- Produits ouvrés — thành phẩm
- Có thêu ren.
- Nappes ouvrées — khăn bàn có thêu ren
Trái nghĩa [sửa]
- Brut, uni
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)