ouvrage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ouvrage
/u.vʁaʒ/
ouvrages
/u.vʁaʒ/

ouvrage /u.vʁaʒ/

  1. Việc làm, công việc.
    Ouvrage du maçon — việc làm của thợ nề
  2. Sản phẩm.
    Ouvrage en fer — sản phẩm bằng sắt
  3. Đồ khâu.
    Sac à ouvrage — túi đồ khâu
  4. Tác phẩm.
    Ouvrage de Molière — tác phẩm của Mo li e
  5. Cuốn sách, sách.
    Ouvrage cartonné — sách đóng bìa cứng
  6. Công trình.
    Ouvrage hydraulique — công trình thủy lợi
  7. Công sự.
    Ouvrage des grands hommes — sự nghiệp của vĩ nhân
    avoir du cœur à l’ouvrage — làm việc nhiệt tình
    ouvrage d’art — công trình hầm cầu (trên một tuyến đường)
    table à ouvrage — bàn để đồ khâu

Tham khảo[sửa]