ouzel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ouzel /ˈuː.zəl/

  1. (Động vật học) Chim hét.

Tham khảo[sửa]