overall
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
overall /ˌoʊ.vɜː.ˈɔl/
- Toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia.
- an overall view — quang cảnh toàn thể
- an overall solution — giải pháp toàn bộ
Danh từ [sửa]
overall /ˌoʊ.vɜː.ˈɔl/
- Áo khoác, làm việc.
- (Số nhiều) Quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân).
- (Quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)