overseer

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

overseer /ˈoʊ.vər.ˌsɪr/

  1. Giám thị.
  2. Đốc công.

Tham khảo