overspread

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

overspread ngoại động từ overspread /ˌoʊ.vɜː.ˈsprɛd/

  1. Phủ khắp, phủ đầy, làm lan khắp.
    sky is overspread with clouds — bầu trời phủ đầy mây

Tham khảo[sửa]