overstock

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

overstock

  1. Sự tích trữ quá nhiều.
  2. Lượng tích trữ quá nhiều.

Ngoại động từ[sửa]

overstock ngoại động từ

  1. Tích trữ quá nhiều.

Tham khảo[sửa]